ຮັບສ່ວນຫຼຸດພິເສດຕາມປະລິມານ, ອັບເດດລາຄາຂາຍສົ່ງ ແລະ ການແຈ້ງເຕືອນສິນຄ້າໃໝ່ສົ່ງກົງເຖິງອິນບັອກຂອງທ່ານ.
ໂດຍການສະໝັກສະມາຊິກ, ທ່ານຍອມຮັບ ເງື່ອນໄຂການໃຫ້ບໍລິການ ແລະ ນະໂຍບາຍຄວາມເປັນສ່ວນຕົວ ຂອງພວກເຮົາ.
ເຂົ້າເຖິງຜູ້ຊ່ຽວຊານທີ່ໄດ້ຮັບການຢັ້ງຢືນຂອງພວກເຮົາໂດຍກົງ
ຮັບສ່ວນຫຼຸດພິເສດຕາມປະລິມານ, ອັບເດດລາຄາຂາຍສົ່ງ ແລະ ການແຈ້ງເຕືອນສິນຄ້າໃໝ່ສົ່ງກົງເຖິງອິນບັອກຂອງທ່ານ.
ໂດຍການສະໝັກສະມາຊິກ, ທ່ານຍອມຮັບ ເງື່ອນໄຂການໃຫ້ບໍລິການ ແລະ ນະໂຍບາຍຄວາມເປັນສ່ວນຕົວ ຂອງພວກເຮົາ.
ເຂົ້າເຖິງຜູ້ຊ່ຽວຊານທີ່ໄດ້ຮັບການຢັ້ງຢືນຂອງພວກເຮົາໂດຍກົງ
Hệ thống điều khiển tự động: Màn hình cảm ứng HMI + hệ thống điều khiển nhiệt độ thông minh AI + điều khiển chương trình PLC
Tốc độ gia nhiệt: Trung bình 40℃/phút
Nhiệt độ định mức: 0~1250℃ (tối đa 1300℃)
Phần tử gia nhiệt: Thanh silicon carbide
Độ chính xác điều khiển nhiệt độ: ±1°C (cặp nhiệt điện bạch kim–rhodium loại S)
Số lượng mẫu nung: 6 mẫu (tạo viên hoặc đúc trong một lần)
Góc lắc lò: 0~40° điều chỉnh được
Tốc độ quay giá đỡ: 0~20 vòng/phút, điều chỉnh vô cấp (biến tần, quay thuận/nghịch)
Có 8 chương trình làm việc
Trọng lượng thiết bị: Tổng trọng lượng 375 kg
Công suất thiết bị: 7.5 kW
Phương thức làm việc: Quay kết hợp lắc qua lại (tạo dòng xoáy giúp mẫu đồng nhất cao và loại bỏ bọt khí; mẫu có thể tạo viên hoặc đúc trong một lần ngay trong chén nung)
Phương pháp nung chảy: Có 2 chế độ
Chế độ tự động 1: Nung tiêu chuẩn
Chế độ tự động 2: Cho phép thêm vật liệu (như chất tách khuôn…) trong quá trình nung theo quy trình đặc biệt
Chức năng bảo vệ: Bảo vệ quá tải, đứt cặp nhiệt, cảnh báo quá nhiệt
Yêu cầu nguồn điện: Nguồn AC 3 pha 4 dây, có hệ thống nối đất (điện trở ≤4 ohm)
AC380V >40A 50Hz
AC220V >10A 50Hz
Kích thước thiết bị: 1120mm × 630mm × 1020mm
Kích thước đóng gói: 1400mm × 970mm × 1390mm
Features
• High Productivity
• Automated Operation
• Process/Temperature Monitoring
• High Efficiency
• Repeatability
• Fully Programmable
• Easy installation
• No Oxygen or compress air required