ຮັບສ່ວນຫຼຸດພິເສດຕາມປະລິມານ, ອັບເດດລາຄາຂາຍສົ່ງ ແລະ ການແຈ້ງເຕືອນສິນຄ້າໃໝ່ສົ່ງກົງເຖິງອິນບັອກຂອງທ່ານ.
ໂດຍການສະໝັກສະມາຊິກ, ທ່ານຍອມຮັບ ເງື່ອນໄຂການໃຫ້ບໍລິການ ແລະ ນະໂຍບາຍຄວາມເປັນສ່ວນຕົວ ຂອງພວກເຮົາ.
ເຂົ້າເຖິງຜູ້ຊ່ຽວຊານທີ່ໄດ້ຮັບການຢັ້ງຢືນຂອງພວກເຮົາໂດຍກົງ
ຮັບສ່ວນຫຼຸດພິເສດຕາມປະລິມານ, ອັບເດດລາຄາຂາຍສົ່ງ ແລະ ການແຈ້ງເຕືອນສິນຄ້າໃໝ່ສົ່ງກົງເຖິງອິນບັອກຂອງທ່ານ.
ໂດຍການສະໝັກສະມາຊິກ, ທ່ານຍອມຮັບ ເງື່ອນໄຂການໃຫ້ບໍລິການ ແລະ ນະໂຍບາຍຄວາມເປັນສ່ວນຕົວ ຂອງພວກເຮົາ.
ເຂົ້າເຖິງຜູ້ຊ່ຽວຊານທີ່ໄດ້ຮັບການຢັ້ງຢືນຂອງພວກເຮົາໂດຍກົງ

Điện áp DC
600 mV ±(0.5%+5)
6 V / 60 V / 600 V ±(0.5%+3)
1000 V ±(1.0%+10)
Điện áp AC
6 V / 60 V / 600 V ±(0.8%+5)
1000 V ±(1.2%+10)
Dòng điện DC
60 μA ±(1.5%+10)
600 μA / 6 mA / 60 mA / 600 mA ±(1.2%+8)
6 A ±(1.5%+10)
20 A ±(2.0%+5)
Dòng điện AC
60 mA / 600 mA ±(1.5%+15)
6 A ±(2.0%+5)
20 A ±(3.0%+10)
Điện trở
600 Ω ±(0.8%+5)
6 kΩ / 60 kΩ / 600 kΩ / 6 MΩ ±(0.8%+3)
60 MΩ ±(1.0%+25)
200 MΩ ±(5.0%+30)
Điện dung
6 nF ±(5.0%+40)
60 nF / 600 nF / 6 μF / 60 μF ±(3.5%+20)
600 μF / 6 mF ±(5.0%+10)
60 mF / 100 mF Không quy định
Chức năng chung
Màn hình hiển thị: 5999 (3 5/6) hiển thị kép
Tốc độ lấy mẫu: 3 lần mỗi giây
Diode: Có
Bật/tắt âm báo: Có
Giữ dữ liệu: Có
Đèn chiếu sáng: Có
Giá trị tối ưu: Giá trị lớn nhất/nhỏ nhất
Con trỏ mô phỏng: Có
NCV/LIVE: Có
Tự động tắt nguồn: Không thao tác trong khoảng 15 phút
Giá trị hiệu dụng thực (True RMS): Có
Nguồn pin: Hiển thị biểu tượng pin
Màn hình hiển thị: Màn hình màu IPS TFT 2.8 inch
Phương thức cấp nguồn: Cổng Type-C, pin lithium 1800mAh
Kích thước: 181 × 87 × 54 mm
Khối lượng: 346 g