Điều khiến nhiều người nhầm lẫn nằm ở chỗ sự suy giảm này thường diễn ra rất chậm. Thiết bị vẫn bật nguồn bình thường, vẫn hiệu chuẩn được, vẫn cho kết quả đo nên khó nhận ra bất thường cho tới khi sai số bắt đầu ảnh hưởng tới công việc.

Đo cùng một mẫu nước nhưng kết quả mỗi lần một khác
Một cốc nước được giữ nguyên, nhiệt độ không thay đổi, thao tác đo giống nhau nhưng màn hình lại hiển thị các giá trị chênh lệch đáng kể giữa những lần kiểm tra liên tiếp. Lần đầu cho kết quả 125 ppm, lần sau tăng lên 140 ppm rồi giảm xuống 115 ppm dù mẫu nước hoàn toàn không đổi.
Sai lệch vài đơn vị vẫn nằm trong giới hạn bình thường của nhiều thiết bị cầm tay. Khoảng cách hàng chục ppm lại là câu chuyện khác. Lúc này, điện cực thường không còn duy trì được độ ổn định như ban đầu, khiến tín hiệu thu được thay đổi liên tục dù điều kiện đo giữ nguyên. Tình trạng này xuất hiện khá nhiều trên các hệ thống RO, DI hoặc những ứng dụng cần theo dõi chất lượng nước thường xuyên.
Hiệu chuẩn xong nhưng sai số vẫn quay trở lại
Không ít người nghĩ rằng chỉ cần hiệu chuẩn là mọi sai lệch sẽ được giải quyết. Điều đó đúng với những lỗi phát sinh do quá trình sử dụng thông thường, nhưng không còn hiệu quả nếu bản thân điện cực đã bắt đầu lão hóa.
Một dấu hiệu dễ nhận thấy là máy vẫn hoàn thành đầy đủ quy trình hiệu chuẩn, thậm chí kết quả còn khá ổn ngay sau đó. Chỉ vài ngày hoặc vài tuần tiếp theo, sai số lại xuất hiện và tiếp tục tăng lên.
Bề mặt cảm biến sau thời gian dài làm việc sẽ thay đổi về đặc tính vật lý. Dung dịch chuẩn có thể giúp thiết bị nhận biết lại giá trị tham chiếu, nhưng không thể đưa điện cực trở về trạng thái ban đầu. Đó cũng là lý do các dòng máy chuyên dụng như HI98199 cho phép thay riêng điện cực HI763063 mà không cần thay toàn bộ thiết bị.
Màn hình mất nhiều thời gian mới ổn định
Một điện cực còn tốt thường phản hồi khá nhanh. Sau khi nhúng vào mẫu nước, giá trị hiển thị sẽ nhanh chóng tiến tới trạng thái ổn định và duy trì ở mức gần như không đổi.
Nếu trước đây chỉ mất vài giây nhưng hiện tại phải chờ hàng chục giây hoặc lâu hơn mới có thể ghi nhận kết quả cuối cùng, khả năng phản hồi của cảm biến đã suy giảm đáng kể.
Dấu hiệu này thường bị bỏ qua vì quá trình xuống cấp diễn ra từ từ. Người sử dụng hàng ngày rất khó nhận ra sự thay đổi nhỏ giữa từng lần đo. Chỉ khi đặt cạnh một điện cực mới hoặc một thiết bị khác cùng loại, sự khác biệt mới trở nên rõ ràng.
Vệ sinh điện cực thường xuyên nhưng độ chính xác không cải thiện
Cặn khoáng bám trên cảm biến là hiện tượng quen thuộc đối với những nguồn nước có độ cứng cao, nước giếng khoan hoặc nước thải công nghiệp. Sau mỗi đợt vệ sinh, kết quả đo thường được cải thiện đáng kể nếu nguyên nhân chỉ đến từ lớp cặn bề mặt.
Tuy nhiên, có những trường hợp điện cực được làm sạch đúng quy trình nhưng sai số vẫn tồn tại. Kết quả đo tiếp tục dao động, tốc độ phản hồi vẫn chậm và độ ổn định gần như không thay đổi.
Điều này thường cho thấy sự suy giảm đã diễn ra ngay trên cấu trúc cảm biến. Một khi bề mặt điện cực mất đi đặc tính ban đầu, các biện pháp vệ sinh thông thường sẽ không còn mang lại hiệu quả rõ rệt.
Hai máy đo cùng một mẫu nước nhưng cho kết quả chênh lệch lớn
Đây là cách kiểm tra được nhiều phòng thí nghiệm và đơn vị xử lý nước sử dụng để đánh giá tình trạng điện cực.
Cùng một mẫu nước, cùng thời điểm đo, cùng điều kiện thao tác nhưng kết quả giữa hai thiết bị lại chênh lệch đáng kể. Nếu một máy vừa được hiệu chuẩn, điện cực còn mới hoặc có lịch sử vận hành ổn định hơn, khả năng cao sai số đang xuất phát từ điện cực còn lại.
Phương pháp đối chiếu này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống kiểm soát chất lượng nước, nơi mỗi quyết định vận hành đều dựa trên dữ liệu đo được.
Bao lâu nên thay điện cực máy đo TDS?
Tuổi thọ điện cực phụ thuộc vào tần suất sử dụng, môi trường làm việc và chất lượng nguồn nước tiếp xúc hàng ngày. Một điện cực làm việc trong phòng thí nghiệm với quy trình bảo quản đầy đủ có thể duy trì hiệu suất trong nhiều năm. Những ứng dụng ngoài hiện trường hoặc môi trường chứa nhiều khoáng chất thường khiến tốc độ xuống cấp diễn ra nhanh hơn đáng kể.
Vì vậy, thời điểm thay mới nên được đánh giá dựa trên hiệu suất thực tế thay vì chỉ nhìn vào số năm sử dụng. Kết quả dao động bất thường, phản hồi chậm, sai số lặp lại sau hiệu chuẩn hoặc chênh lệch rõ rệt khi đối chiếu với thiết bị khác đều là những tín hiệu đáng quan tâm hơn bất kỳ mốc thời gian cố định nào.
Đọc thêm: TDS Bao Nhiêu Là Uống Được? Hiểu Đúng Về Chỉ Số TDS Trước Khi Đánh Giá Chất Lượng Nước
Kết luận
Điện cực quyết định trực tiếp đến độ chính xác của mọi phép đo EC/TDS. Phần lớn sai lệch xuất hiện sau thời gian dài vận hành đều liên quan đến sự suy giảm của cảm biến thay vì thân máy.
Nhận biết sớm các biểu hiện bất thường sẽ giúp quá trình kiểm soát chất lượng nước duy trì độ tin cậy, đồng thời tránh những chi phí phát sinh do đánh giá sai nguyên nhân sự cố. Với các thiết bị hỗ trợ thay điện cực như HI98199, giải pháp đơn giản nhất nhiều khi chỉ nằm ở một đầu dò mới phù hợp với thiết bị đang sử dụng.





